ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "kinh nghiệm diễn xuất" (1件)
kinh nghiệm diễn xuất
日本語
フ演技経験
Hầu hết diễn viên chưa có kinh nghiệm diễn xuất.
ほとんどの俳優はまだ演技経験がありません。
類語検索結果 "kinh nghiệm diễn xuất" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "kinh nghiệm diễn xuất" (1件)
Hầu hết diễn viên chưa có kinh nghiệm diễn xuất.
ほとんどの俳優はまだ演技経験がありません。
